Các Loại Container Vận Chuyển và Trọng Lượng Tối Đa (MGM, Payload, Dung Tích Khối)
Container Vận Chuyển Là Gì?
Container vận chuyển, thường được gọi là container liên vận hoặc container ISO, là một hộp thép chắc chắn có kích thước chuẩn hóa, được phát triển nhằm mục đích vận chuyển hàng hóa an toàn và hiệu quả qua các loại phương tiện vận tải khác nhau – bằng tàu, tàu hỏa hoặc xe tải – mà không cần phải dỡ hàng hóa. Nền tảng là khả năng chống lại cao các ảnh hưởng thời tiết và hư hỏng cơ học, cho phép sử dụng lặp lại trong các chuỗi logistics trên toàn thế giới. Sự container hóa này đã mang lại cuộc cách mạng cho vận tải quốc tế và ngày nay hơn 90% hàng hóa tổng quát được vận chuyển trong các container này.
Các container hiện đại được sản xuất theo các tiêu chuẩn ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế) nghiêm ngặt, đảm bảo khả năng tương thích giữa các nhà cung cấp dịch vụ khác nhau và các hệ thống xử lý. Mỗi container được đánh dấu bằng một số nhận dạng duy nhất (ví dụ: mã BIC), được trang bị các phần tử góc thép để dễ dàng xếp chồng và xử lý, và phải đáp ứng các yêu cầu của công ước an toàn CSC (Công ước Quốc tế về Container An Toàn).
Các Thuật Ngữ Chính Về Trọng Lượng và Dung Tích Container
Tổng Quan Về Các Thuật Ngữ Cơ Bản
Khi xử lý và vận chuyển container, điều tuyệt đối cần thiết là phải hiểu các dữ liệu được liệt kê trên cửa của mỗi đơn vị. Dữ liệu này xác định các giới hạn cho việc tải hàng, vận chuyển và xếp chồng container một cách an toàn.
| Thuật Ngữ | Ý Nghĩa | Giá Trị Điển Hình cho 20ft | Giá Trị Điển Hình cho 40ft |
|---|---|---|---|
| Tare (Trọng Lượng Tare) | Trọng lượng container rỗng không có hàng hóa | 2.050–2.200 kg | 3.750–3.900 kg |
| Payload (Dung Tích Chứa) | Trọng lượng tối đa của hàng hóa có thể được tải an toàn | 28.250–28.430 kg | 26.590–26.730 kg |
| MGM/MGW (Trọng Lượng Tối Đa Tổng Cộng) | Trọng lượng tối đa được phép tổng cộng (container + hàng hóa) | 30.480 kg | 30.480–34.000 kg |
| Dung Tích Khối (Thể Tích Bên Trong) | Không gian bên trong có thể sử dụng được tính bằng m³ | 33–33,2 m³ | 67–76 m³ (High Cube) |
Các giá trị chính xác có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà sản xuất, năm sản xuất và loại (ví dụ: high-cube, reefer, v.v.).
MGM (Khối Lượng Tối Đa Tổng Cộng, Trọng Lượng Tối Đa Tổng Cộng)
- MGM (hoặc MGW) là một con số tuyệt đối quan trọng xác định trọng lượng tối đa được phép tổng cộng của một container được tải.
- Nó được đặt bởi nhà sản xuất container và luôn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 668, CSC).
- MGM bao gồm cả trọng lượng của container rỗng (tare) và trọng lượng hàng hóa tối đa được phép (payload).
- Vượt quá MGM không chỉ dẫn đến vi phạm pháp luật mà còn làm cho vận chuyển có nguy cơ bị phá hủy container, hư hỏng phương tiện vận tải và nguy hiểm an toàn.
Công Thức:
MGM = Trọng Lượng Tare + Payload
Ví Dụ:
Container 20ft: MGM = 2.120 kg (tare) + 28.360 kg (payload) = 30.480 kg
Trọng Lượng Tare (Trọng Lượng Tare, “tara”)
- Trọng lượng tare là trọng lượng của container rỗng bao gồm tất cả các thành phần của nó – cấu trúc thép, sàn (thường là gỗ dán 28 mm), cửa, có thể là đơn vị làm mát, v.v.
- Tare luôn được nhà sản xuất đặt cố định, được liệt kê trên cửa, và cần thiết để tính toán tải hữu ích.
Giá Trị Điển Hình:
- Container tiêu chuẩn 20ft: 2.050–2.200 kg
- Container tiêu chuẩn 40ft: 3.750–3.900 kg
- Container high cube 40ft: khoảng 3.890–4.670 kg
Payload (Dung Tích Chứa, Tải Hữu Ích)
- Chỉ ra trọng lượng tối đa của hàng hóa có thể được đặt an toàn trong container.
- Nó được tính toán là sự khác biệt giữa MGM và trọng lượng tare.
Công Thức:
Payload = MGM - Trọng Lượng Tare
Lưu Ý:
Container lớn hơn không nhất thiết phải có dung tích chứa cao hơn tự động – ví dụ, 40ft có thể tích gấp đôi so với 20ft, nhưng MGM thường bằng nhau hoặc chỉ cao hơn một chút, vì vậy payload chỉ cao hơn khoảng 15–20%.
Dung Tích Khối (Thể Tích Bên Trong)
- Biểu thị bao nhiêu không gian thực tế (thể tích) bên trong container để lưu trữ hàng hóa.
- Được đo bằng mét khối (m³).
- Một tham số quan trọng chủ yếu cho hàng hóa cồng kềnh hoặc nhẹ, nơi không gian hơn là trọng lượng là yếu tố hạn chế.
Giá Trị Điển Hình:
- 20ft tiêu chuẩn: khoảng 33 m³
- 40ft tiêu chuẩn: khoảng 67 m³
- 40ft high cube: khoảng 76 m³
TEU (Đơn Vị Tương Đương Hai Mươi Feet)
- Đơn vị tiêu chuẩn cho vận chuyển container, tương ứng với một container 20ft.
- Container 40ft = 2 TEU.
Tổng Quan Về Các Loại Container Vận Chuyển
Có một loạt các loại container chuyên dụng, mỗi loại có mục đích rõ ràng và các tham số kỹ thuật.
Container Tiêu Chuẩn (Dry Van / Mục Đích Chung)
| Tham Số | 20ft Tiêu Chuẩn | 40ft Tiêu Chuẩn | 40ft High Cube |
|---|---|---|---|
| Chiều dài bên ngoài | 6.058 mm | 12.192 mm | 12.192 mm |
| Chiều rộng bên ngoài | 2.438 mm | 2.438 mm | 2.438 mm |
| Chiều cao bên ngoài | 2.591 mm | 2.591 mm | 2.896 mm |
| Chiều dài bên trong | 5.898–6.010 mm | 12.032–12.110 mm | 12.032–12.110 mm |
| Chiều rộng bên trong | 2.340–2.352 mm | 2.340–2.352 mm | 2.340–2.352 mm |
| Chiều cao bên trong | 2.390 mm | 2.393 mm | 2.695 mm |
| Tare | 2.050–2.200 kg | 3.750–3.900 kg | 3.890–4.670 kg |
| Payload | 28.250–28.430 kg | 26.590–26.990 kg | 26.590–29.330 kg |
| MGM | 30.480 kg | 30.480–34.000 kg | 34.000 kg |
| Dung Tích Khối | 33,0–33,2 m³ | 67 m³ | 76 m³ |
Đặc Điểm:
- Hộp kim loại hoàn toàn kín với cửa hai cánh.
- Chống lại các ảnh hưởng thời tiết.
- Loại được sử dụng thường xuyên nhất cho hàng hóa khô, được đóng gói.
- Phù hợp cho hàng hóa xếp pallet, hộp, điện tử, dệt may, nội thất.
Container High Cube (HC)
- Cao hơn tiêu chuẩn một foot (chiều cao bên ngoài 2.896 mm, chiều cao bên trong khoảng 2.695 mm).
- Phù hợp cho hàng hóa cồng kềnh, nhẹ hơn hoặc hàng hóa có thể xếp chồng cao.
- Thường nhất là biến thể 40ft HC, ít khi là 20ft HC.
Container Reefer (Container Làm Lạnh/Đông Lạnh)
| Tham Số | 20ft Reefer | 40ft High Cube Reefer |
|---|---|---|
| Chiều dài bên ngoài | 6.058 mm | 12.192 mm |
| Chiều rộng bên ngoài | 2.438 mm | 2.438 mm |
| Chiều cao bên ngoài | 2.591 mm | 2.896 mm |
| Chiều dài bên trong | 5.444–5.460 mm | 11.564–11.580 mm |
| Chiều rộng bên trong | 2.285–2.294 mm | 2.286 mm |
| Chiều cao bên trong | 2.273 mm | 2.557 mm |
| Tare | 3.000–3.400 kg | 4.500–4.670 kg |
| Payload | 27.000 kg | 29.500 kg |
| MGM | 30.480 kg | 34.000 kg |
| Dung Tích Khối | 28,4 m³ | 67 m³ |
Đặc Điểm:
- Container cách nhiệt với đơn vị làm lạnh/đông lạnh tích hợp, có khả năng duy trì nhiệt độ từ -40 °C đến +30 °C.
- Phù hợp cho vận chuyển thực phẩm, thuốc, hóa chất và các hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ khác.
- Thể tích bên trong giảm do cách nhiệt dày.
Container Mở Trên Cùng
- Cùng kích thước với container tiêu chuẩn, nhưng thay vì mái cố định, nó có một tấm bạt có thể tháo rời.
- Cho phép tải bằng cần cẩu từ trên – phù hợp cho thiết bị nặng, máy móc, cuộn lớn, gỗ, v.v.
- Thanh ngang cửa trên thường có thể xoay để dễ tiếp cận hơn.
Container Flat Rack
| Tham Số | 20ft Flat Rack | 40ft Flat Rack |
|---|---|---|
| Chiều dài bên ngoài | 6.058 mm | 12.192 mm |
| Chiều rộng bên ngoài | 2.438 mm | 2.438 mm |
| Chiều cao bên ngoài | 2.591 mm | 2.591 mm |
| Tare | 2.360–2.500 kg | 5.500–6.200 kg |
| Payload | tối đa 30.000 kg | tối đa 39.500 kg |
| MGM | 30.480–34.000 kg | 45.000 kg |
- Nền tảng mở với các đầu cố định hoặc có thể gập lại, không có tường bên và mái.
- Phù hợp cho hàng hóa nặng, quá khổ hoặc có kích thước không chuẩn (máy móc, phương tiện, thành phần xây dựng).
Container Bồn (ISO Tank)
- Bồn thép không gỉ hình trụ trong khung thép có kích thước container tiêu chuẩn 20ft.
- Được thiết kế cho chất lỏng, khí và vật liệu hàng loạt, bao gồm cả những chất nguy hiểm.
- Thường có thể tích 21.000–26.000 lít, tare khoảng 3.200–4.100 kg, MGM lên đến 36.000 kg.
Container Cửa Kép (Tunnel)
- Cửa hai cánh ở cả hai cạnh ngắn hơn – cho phép dễ dàng tải/dỡ từ cả hai hướng hoặc chia không gian.
Container Nửa Chiều Cao
- Nửa chiều cao so với container tiêu chuẩn – được thiết kế cho vật liệu rất nặng, nhỏ gọn (quặng, phế liệu, đá).
- Trọng tâm thấp hơn đảm bảo ổn định tốt hơn.
Các Loại Đặc Biệt Khác
- Mở Bên (side opening): Toàn bộ một bức tường dài được trang bị cửa – tạo điều kiện thuận lợi cho việc tải hàng hóa cồng kềnh.
- Pallet Wide: Kích thước bên trong rộng hơn cho phép đặt nhiều pallet euro cạnh nhau hơn.
- Hàng Hóa Nguy Hiểm (IMO/DG): Container đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để vận chuyển các chất nguy hiểm.
Các Khía Cạnh Quan Trọng Của Vận Chuyển và Xử Lý An Toàn
Phân Bố Trọng Lượng
- Hàng hóa phải được phân bố đều trên toàn bộ diện tích sàn để tránh quá tải cấu trúc hoặc mất ổn định trong quá trình vận chuyển và xử lý.
- Container có giới hạn tải điểm (xếp tải sàn), thường khoảng 7.000 kg/m².
Đánh Dấu và Nhận Dạng – Nhãn CSC
- Mỗi container dự định cho vận chuyển quốc tế phải được trang bị nhãn CSC.
- Nhãn chứa:
- Số sản xuất, nhà sản xuất, năm sản xuất
- MGM tối đa và tải xếp chồng
- Ngày kiểm tra cuối cùng và tiếp theo
- Nhãn CSC xác nhận tuân thủ các yêu cầu an toàn và kỹ thuật được đặt bởi công ước.
Mẹo Thực Tế Để Chọn Container Phù Hợp
Khi xem xét mua hoặc thuê container, chúng tôi khuyên bạn:
- Loại hàng hóa: Khô, chất lỏng, hàng loạt, nhạy cảm với nhiệt độ, quá khổ?
- Trọng lượng và thể tích: Bạn sẽ vượt quá MGM hoặc payload? Hàng hóa sẽ vừa với dung tích khối?
- Phương pháp tải/dỡ: Bạn có cần cửa ở cả hai bên, mở bên, tải từ trên?
- Chiều dài và chiều cao: Tối đa hóa không gian theo loại hàng hóa (hàng xếp pallet, có thể xếp chồng, các mảnh dài).
- Yêu cầu đặc biệt: Tiêu chuẩn thực phẩm, vận chuyển hóa chất, cần cách nhiệt bên trong, v.v.
Các tin tức container khác...
Phí Lưu Container (Detention Fee) và Tầm Quan Trọng của Nó
Phí lưu kho, hay còn gọi là “demurrage” hoặc “detention fee”, là một trong những khoản mục quan trọng và được thảo luận thường xuyên nhất trong vận chuyển hàng hóa và container. Đây là khoản phí mà người chịu trách nhiệm trả lại container thuê phải trả nếu container không được trả lại đúng thời hạn đã thỏa thuận. Phí này được tính cho mỗi ngày chậm trễ và nhằm mục đích khuyến khích tất cả các bên tham gia trong chuỗi logistics trả lại container về vị trí ban đầu hoặc vị trí trả lại được chỉ định đúng thời hạn.
Phí Lưu Container (Demurrage) trong Vận Chuyển Container Đường Biển là gì?
Phí lưu kho là khoản phí phạt do các cảng, hãng vận tải biển hoặc nhà điều hành bến cảng tính khi container hàng hóa lưu lại tại cảng hoặc bến cảng lâu hơn thời gian miễn phí được quy định trong hợp đồng vận chuyển hoặc vận đơn.
Chứng Nhận CSC cho Container Vận Chuyển Đã Được Cải Tạo
Chứng chỉ CSC (Công ước về container an toàn) là một trong những tài liệu quan trọng nhất trong vận tải container quốc tế. Được Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) thành lập năm 1972, CSC là một thỏa thuận quốc tế ràng buộc, thiết lập các tiêu chuẩn an toàn thống nhất cho các container vận chuyển được sử dụng trong thương mại toàn cầu.