-
KÍCH THƯỚC
4' (1)
5' (1)
6' (8)
8’ (24)
9' (1)
10’ (52)
15' (3)
20’ (2058)
20’HC (208)
25'HC (1)
30’ (14)
30'HC (13)
40’ (205)
40’HC (1025)
45’HC (78)
53' (1)
Ostatní kontejnery
Chất lượng thùng chứa
MÀU SẮC
PHỤ KIỆN