Phân loại container tàu biển
Có hơn 70 loại sửa đổi khác nhau cho việc phân chia container tàu. Container tàu là một yếu tố không thể thiếu trong ngành vận tải hiện đại. Tính linh hoạt và chuẩn hóa của chúng đã cho phép thương mại toàn cầu và logistics ở mức độ mà vài thập kỷ trước chỉ có thể mơ ước. Nhưng phân chia kiểu dáng cơ bản của chúng là gì và tại sao lại sản xuất các loại container khác nhau? Và tất cả các từ viết tắt liên quan đến container là gì?
Phân chia cơ bản của container tàu
Có một vài loại chính của container tàu, chúng khác nhau về cấu trúc và mục đích sử dụng. Các loại phổ biến nhất bao gồm:
![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() |
| CONTAINER LƯU TRỮ | HIGH CUBE CONTAINER | DOUBLE DOOR CONTAINER | PALLET WIDE CONTAINER | SIDE DOOR CONTAINER | OPEN TOP CONTAINER |
Hãy lựa chọn loại container vận chuyển mà bạn quan tâm ở trên. Sau đó, sau khi nhấp vào một loại hình ảnh cụ thể, bạn sẽ thấy menu chi tiết về các kích thước và kích thước có thể có của container vận chuyển. Ngoài các tùy chọn được liệt kê, còn có một số sửa đổi đặc biệt và các biến thể kích thước thường được sản xuất cho một mục đích cụ thể.
BÁN CONTAINER VẬN CHUYỂN – HOÀN THÀNH ƯU ĐÃI TẠI ĐÂY
1. Dry Storage Container – Kho chứa khô
Container chứa khô, còn được gọi là “dry containers”, là loại container phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành vận chuyển. Chúng được thiết kế để vận chuyển và lưu trữ hàng khô mà không có khả năng điều chỉnh nhiệt độ. Thường được sản xuất với các chiều dài 20 feet, 40 feet và 45 feet. Những container này lý tưởng cho việc vận chuyển một loạt các loại hàng hóa không yêu cầu điều kiện nhiệt độ đặc biệt.
Chúng tôi có thể phân loại chúng thành hai biến thể phổ biến:
- double door container – container có hai cửa ở hai mặt hẹp của container để dễ dàng tiếp cận hàng hóa
- side door container – tương tự như loại container trước, loại container này cũng có nhiều cửa ở một hoặc nhiều mặt bên (thích hợp cho hàng hóa khó vận chuyển)
2. High Cube Container – HC
Container High Cube (HC) tương tự như các container chứa khô, nhưng có chiều cao lớn hơn. Chiều cao tiêu chuẩn của container là 8,5 feet, trong khi các container High Cube có chiều cao 9,5 feet. Chiều cao lớn hơn này có lợi cho việc vận chuyển hàng hóa cồng kềnh hoặc trong những tình huống khi cần sử dụng container như một không gian lưu trữ với chiều cao lớn hơn, chẳng hạn khi xây dựng gara hoặc nhà ở từ container tàu.
3. Pallet Wide Container – PW
Container Pallet Wide, viết tắt là PW, có kích thước nội thất rộng hơn, cho phép đặt hai pallet châu Âu cạnh nhau. Chiều rộng tiêu chuẩn của container là 2,438 mét, trong khi các container Pallet Wide có chiều rộng 2,462 mét. Loại container này lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa trên pallet châu Âu, giúp tăng hiệu quả khi xếp dỡ hàng hóa.
4. Open Top Container OT – Hard top Container – HT
Container Open Top có mái có thể tháo rời, giúp việc xếp dỡ hàng hóa từ trên dễ dàng hơn. Loại container này thích hợp cho việc vận chuyển hàng hóa quá khổ mà không thể dễ dàng xếp vào container qua cửa ở cuối container.
5. Reefer Container – Mát và lạnh container – RF
Container Reefer được trang bị thiết bị làm mát, cho phép kiểm soát nhiệt độ bên trong container. Loại container này là cần thiết cho việc vận chuyển thực phẩm, thuốc men và các loại hàng hóa khác yêu cầu điều kiện nhiệt độ đặc biệt trong quá trình vận chuyển.
6. Flat Rack Container – FR
Container Flat Rack có các mặt và đầu mở, giúp vận chuyển hàng hóa quá khổ và nặng mà không thể xếp vào container tiêu chuẩn. Những container này lý tưởng cho việc vận chuyển máy móc, phương tiện và vật liệu xây dựng.
7. Container đặc biệt và bồn
Chúng có thể là những container đặc biệt được sản xuất theo yêu cầu, các container đã được sửa đổi hoặc container cho các mục đích đặc biệt – như các bồn chứa dùng để vận chuyển vật liệu lỏng.
So sánh các kích thước cơ bản của container tàu và High Cube

Cách hiểu các viết tắt thường dùng?
Khi làm việc với các thùng container, bạn thường gặp các viết tắt giúp dễ dàng giao tiếp và nhận dạng các loại thùng container khác nhau. Dưới đây là một số viết tắt phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) – Đơn vị tương đương với thùng container dài hai mươi feet. Được sử dụng để đo dung tích của tàu vận chuyển và cảng.
- HC (High Cube) – Container có chiều cao lớn hơn các container tiêu chuẩn.
- PW (Pallet Wide) – Container có chiều rộng cho phép đặt hai pallet châu Âu cạnh nhau.
- OT (Open Top) – Container có mái có thể tháo rời để dễ dàng tải hàng từ trên xuống.
- RF (Reefer) – Container làm mát có thể điều chỉnh nhiệt độ.
Biết được ý nghĩa của các viết tắt này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc điều hướng trong thế giới container vận tải và chọn loại phù hợp với nhu cầu của mình. Dưới đây là bảng chi tiết với tất cả các viết tắt thường dùng cho container tàu biển giúp bạn dễ dàng hiểu được các kích thước và số đo được đề cập.
Các viết tắt thường dùng đối với container tàu biển
| TÊN VIẾT TẮT | GIẢI THÍCH | VÍ DỤ | ||||||||
| kích cỡ’ | kích thước = chiều dài tính bằng foot (1ft = tương đương 0,3048m) | 20’= container dài 20 feet (20 x 0,3048m = kích thước container là 6,096m) | ||||||||
| HC | high cube = cao hơn khoảng 30cm | Chiều cao của container 20′ tiêu chuẩn là khoảng 2,59 mét (8 feet 6 inches). Container HC 20′ (High Cube) có chiều cao lớn hơn container tiêu chuẩn và đạt khoảng 2,89 mét (9 feet 6 inches). Vậy chênh lệch chiều cao giữa container 20′ tiêu chuẩn và container 20’HC là 0,3 mét (1 foot). | ||||||||
| LC | low cube = chiều cao thấp hơn khoảng 15cm | Container low cube có cùng chiều dài, nhưng thấp hơn. Thay vì chiều cao 8,5 feet, container low cube chỉ cao 8 feet (2,438 mét). Chiều cao thấp hơn này mang lại lợi thế khi vận chuyển hàng hóa có thể vượt quá giới hạn chiều cao tiêu chuẩn hoặc hàng hóa ít chiếm không gian và không cần chiều cao đầy đủ của container tiêu chuẩn. | ||||||||
| DD | double door = cửa đôi | Container có ký hiệu DD có hai cửa ở mặt hẹp của container (thường là phía trước và phía sau) | ||||||||
| PW | pallet wide = chiều rộng bên trong lớn hơn khoảng 9cm (3 inch) để có thể đặt 2 pallet châu Âu cạnh nhau theo chiều dài | Container Pallet Wide (PW) là một loại container đặc biệt, được thiết kế để có thể chứa hai pallet châu Âu cạnh nhau. Container 20′ tiêu chuẩn có chiều rộng bên trong khoảng 2,35 mét (7 feet 8 inches). Mặt khác, container 20′ PW có chiều rộng bên trong lớn hơn, lên tới khoảng 2,44 mét (8 feet). Vậy sự khác biệt giữa container 20′ và container 20’PW nằm ở chiều rộng bên trong của chúng, nơi container 20’PW cung cấp nhiều không gian hơn để đặt pallet cạnh nhau. Điều này đặc biệt hữu ích khi vận chuyển hàng hóa trên pallet châu Âu. | ||||||||
| SD (OS) | side door = cửa bên hông của container open side = mở bên hông | Nếu có một cửa bên hông mở, thường được gọi là “SD”. Đôi khi những container này cũng được gọi là “open side” – tức là mở bên hông. | ||||||||
| Double SD | double side door = cửa bên hông mở ở cả hai mặt rộng của container | Cửa bên hông đôi – tức là “double side door” có thể mở từ cả hai mặt rộng của container | ||||||||
| OT | open top = mái mở | mái mở với lớp bạt phủ | ||||||||
| HT | hard top = mái cứng có thể tháo rời | loại giống như container mái mở, chỉ khác là mái là cố định | ||||||||
| FR | flat rack = container mở không có vách ngăn bên | Dùng để xếp hàng hóa quá khổ từ các mặt bên của container. | ||||||||
| RF | reefer container = container lạnh hoặc đông lạnh | Container lạnh hoặc đông lạnh. | ||||||||
| TANK | tank = xe tăng | Container xe tăng cho việc chứa hàng hóa lỏng phổ biến. | ||||||||
| SPECIAL | special = các loại container đặc biệt | Thông thường tùy chỉnh theo yêu cầu. | ||||||||
| Fold | fold = có thể gập lại từ tất cả 4 mặt | Có thể gập lại từ tất cả các mặt. | ||||||||
| Camouflage | camouflage = thiết kế màu sắc ngụy trang của container | Thiết kế ngụy trang container vận chuyển này thường được thực hiện theo yêu cầu. Khách hàng có thể chỉ định màu sắc cụ thể. | ||||||||
| DT | drip tray = container với bể phụ để chứa chất lỏng rò rỉ của các vật liệu nguy hiểm | Các container drip tray có bể cố định hoặc riêng biệt dưới container để thu gom và chứa các chất lỏng rò rỉ như hóa chất nguy hiểm được vận chuyển trong container. Bể này giúp bảo vệ môi trường và ngăn ngừa ô nhiễm. | ||||||||
| Isolated | Isolated = container cách nhiệt | Container cách nhiệt | ||||||||
| Tridoor | tridoor = container có ba cửa hoặc lối vào | Thông thường có nghĩa là container có một mặt hẹp mở thông thường + hai cửa phụ nhỏ ở mặt hẹp còn lại | ||||||||
| SF | steel floor = sàn thép | Sàn thép thay vì sàn thông thường | ||||||||
| Half height | Half height = chỉ khoảng 1/2 chiều cao của container so với tiêu chuẩn | Container chỉ cao khoảng 4,25 feet (1,29 mét) | ||||||||
| Including modifications | Including modifications = bao gồm các thay đổi | Thực chất đây là container loại được chọn với các thay đổi bổ sung, như cửa phụ, cửa sổ, cổng gara, v.v. | ||||||||
| Full side | full side = có thể mở từ mọi mặt | Container có thể mở từ tất cả 4 mặt hoàn toàn. | ||||||||
| Bulk | bulk = container khối lượng lớn | Container dùng cho hàng rời có ba nắp tải ở mái, mỗi nắp có đường kính khoảng 455 mm. Khoảng cách giữa các nắp (từ tâm đến tâm) là 1,83 m. Ở mặt cửa có hai nắp dỡ hàng, đôi khi có ống dỡ hàng ngắn cho việc dẫn hàng rời. | ||||||||
| GP | GP = general purpose | “General Purpose” nghĩa là sử dụng chung. Mã GP thường được sử dụng cho các container vận chuyển với mục đích chung và chứa nhiều loại hàng hóa khác nhau. Những container này có kích thước tiêu chuẩn và không có chức năng hoặc tính năng đặc biệt. Container GP là loại container phổ biến nhất và phù hợp cho việc vận chuyển hầu hết các loại hàng hóa. | ||||||||
Tại sao lại sản xuất các loại container khác nhau?
Các loại container khác nhau được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu vận chuyển hàng hóa khác nhau. Ví dụ:
- Container khô là lý tưởng cho việc vận chuyển hàng hóa khô phổ biến.
- Container High Cube Cung cấp nhiều không gian hơn cho hàng hóa cồng kềnh.
- Container Pallet Wide tăng hiệu quả khi vận chuyển trên pallet châu Âu.
- Container Reefer cần thiết cho việc vận chuyển hàng hóa yêu cầu nhiệt độ kiểm soát.
- Container Flat Rack cho phép vận chuyển hàng hóa quá khổ và nặng.
Các loại container khác nhau đảm bảo rằng hàng hóa có thể được vận chuyển một cách hiệu quả và an toàn nhất, qua đó giảm thiểu chi phí và rủi ro hư hỏng.
Container tàu là yếu tố quan trọng trong thương mại và logistics toàn cầu. Các loại container khác nhau cho phép vận chuyển hiệu quả và an toàn một loạt hàng hóa. Biết các loại container cơ bản và đặc điểm của chúng, cũng như các từ viết tắt thường được sử dụng, sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc hiểu và điều hướng trong ngành công nghiệp quan trọng này.










