Thông tin kỹ thuật > Cách tính lượng hàng hóa trong container vận chuyển?

Cách tính lượng hàng hóa trong container vận chuyển?

Sử dụng hiệu quả container vận chuyển là nền tảng của logistics và vận tải quốc tế thành công. Việc tính toán chính xác sức chứa của container cho phép bạn:

  • Giảm thiểu chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa
  • Ngăn ngừa hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển
  • Đảm bảo thông quan suôn sẻ các thủ tục hải quan
  • Tối đa hóa việc sử dụng không gian xếp hàng (gọi là “tối ưu hóa tải trọng”)
  • Giảm dấu chân sinh thái của vận tải do có ít chuyến hàng hơn

Tính toán sai có thể dẫn đến không gian không được sử dụng, sự chậm trễ ngoài dự kiến, hư hỏng hàng hóa hoặc bị phạt do quá tải.

Bảng thuật ngữ này đóng vai trò là hướng dẫn toàn diện về tất cả các thuật ngữ, phương pháp và quy trình chính trong lĩnh vực tối ưu hóa hàng hóa trong vận chuyển container.

Các thuật ngữ và cách tính cơ bản

Tính toán sức chứa container vận chuyển

Định nghĩa:

Tính toán sức chứa container có nghĩa là xác định lượng hàng hóa (về mặt thể tích và trọng lượng) có thể được xếp vào một loại container vận chuyển cụ thể một cách an toàn và hiệu quả.

Các bước chính:

  1. Đo kích thước bên trong của container (chiều dài, chiều rộng, chiều cao)
  2. Tính toán thể tích bên trong (CBM)

Thể tích (CBM) = chiều dài (m) × chiều rộng (m) × chiều cao (m)

  1. Xác định kích thước và trọng lượng của từng kiện hàng/pallet
  2. Tính toán thể tích và trọng lượng hàng hóa
  3. Ước tính số lượng kiện hàng có thể xếp lên
  • Bằng cách chia thể tích có thể sử dụng cho thể tích của một kiện hàng
  • Tính đến khả năng chịu tải (trọng lượng tối đa cho phép)
  1. Áp dụng hệ số sử dụng Đối với hàng hóa thông thường, chúng tôi khuyên bạn nên tính toán với 85–90%25 thể tích lý thuyết (thể tích thực tế có thể sử dụng).

Các lưu ý thực tế quan trọng:

  • Luôn sử dụng kích thước bên trong của container – kích thước bên ngoài lớn hơn!
  • Tính đến tất cả bao bì, pallet, vật liệu chèn lót hoặc khoảng trống xử lý.
  • Đối với hàng hóa đóng pallet, hiệu quả sử dụng không gian thường thấp hơn so với hàng hóa đóng gói “rời”.
  • Phần mềm chuyên dụng để lập kế hoạch xếp hàng (ví dụ: Goodloading) giúp tối ưu hóa đáng kể việc phân bổ hàng hóa liên quan đến kích thước và trọng lượng.

CBM (Mét khối)

Định nghĩa:

CBM (Cubic Meter) là đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn trong logistics, cho biết lượng không gian mà hàng hóa chiếm giữ.

Cách tính CBM cho một kiện hàng:

  • Chuyển đổi kích thước sang mét (ví dụ: 80 cm × 60 cm × 40 cm → 0.8 m × 0.6 m × 0.4 m)
  • Công thức:

CBM = chiều dài (m) × chiều rộng (m) × chiều cao (m)

Ví dụ:

  • Thùng carton 0.5 m × 0.4 m × 0.3 m → 0.06 CBM
  • 100 thùng carton → 6 CBM

Tầm quan trọng của CBM:

  • Thông số chính để tính chi phí vận chuyển trong hàng lẻ LCL (Less than Container Load)
  • Cơ sở để tính trọng lượng tính cước (xem bên dưới)
  • Giúp so sánh hiệu quả của việc sử dụng các loại container khác nhau

Sức chứa container điển hình tính bằng CBM (theo HZ CONTAINERS):

Loại containerThể tích lý thuyết (CBM)Thể tích sử dụng khuyến nghị (CBM)
20′ Tiêu chuẩn3325–28
40′ Tiêu chuẩn6654–58
40′ High Cube (HC)7665–68

Thể tích sử dụng so với Thể tích lý thuyết

Thể tích lý thuyết:

  • Được tính từ kích thước bên trong của container.
  • Thể tích tối đa có thể được lấp đầy hoàn toàn bằng các hình dạng đều đặn mà không có khoảng trống.

Thể tích sử dụng:

  • Thể tích thực tế có thể được sử dụng cho hàng hóa cụ thể.
  • Chịu ảnh hưởng bởi hình dạng của bao bì, kích thước pallet, vật liệu chèn lót, khoảng trống xử lý và phương pháp xếp chồng.

Quy tắc sử dụng thực tế:

  • Đối với hàng hóa thông thường: 85–90%25 thể tích lý thuyết.
  • Đối với hàng hóa đóng gói rời, đều đặn (ví dụ: bao tải, cuộn): lên đến 95%25.
  • Đối với hàng hóa đóng pallet hoặc hình dạng không đều: 70–80%25.

Bảng sự khác biệt giữa thể tích lý thuyết và thực tế:

Loại hàng hóaMức sử dụng thể tích dự kiến
Thùng carton85–90 %25
Hàng hóa đóng pallet75–85 %25
Hình dạng không đều70–80 %25
Hàng rời/hàng xálên đến 95 %25

Kích thước và trọng lượng

Kích thước bên trong của container vận chuyển

Kích thước container tiêu chuẩn:

Loại containerChiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Chiều cao (mm)
20′ Tiêu chuẩn6,0582,4382,591
40′ Tiêu chuẩn12,1922,4382,591
40′ High Cube12,1922,4382,896
45′ High Cube13,7162,4382,896

Lưu ý: Kích thước bên trong có thể nhỏ hơn vài cm do độ dày của tường và sàn. Luôn xác minh thông số kỹ thuật cụ thể của container với nhà vận chuyển!

Trọng tải tối đa (Maximum Payload)

Định nghĩa:

Trọng tải tối đa cho biết tải trọng nặng nhất có thể đặt vào container mà không vượt quá giới hạn kỹ thuật của container hoặc các quy định về vận tải đường bộ.

Giá trị điển hình (theo loại):

Loại containerTrọng tải tối đa (kg)
20′ Tiêu chuẩn28,000 – 28,500
40′ Tiêu chuẩn28,000 – 28,800
40′ High Cube28,500

Các lưu ý thực tế quan trọng:

  • Ở một số quốc gia, giới hạn trọng lượng đối với vận tải đường bộ thấp hơn so với bản thân container!
  • Có thể xếp được ít hàng hơn vào container nếu hàng hóa nặng, ngay cả khi vẫn còn không gian trống.
  • Quá tải là bất hợp pháp và có thể dẫn đến tiền phạt cao hoặc bị tịch thu lô hàng.

Trọng lượng tính cước (Chargeable Weight)

Định nghĩa:

Trọng lượng tính cước là thông số dùng để tính phí vận chuyển – giá trị cao hơn giữa hai giá trị sau sẽ luôn được lấy:

  • Trọng lượng thực tế của lô hàng (tính bằng kg)
  • Trọng lượng quy đổi theo thể tích (CBM × hệ số chuyển đổi)

Trong vận tải đường biển (LCL):

Thông thường, 1 CBM = 1,000 kg.

Ví dụ:

  • Lô hàng 3 CBM / 2,000 kg → trọng lượng tính cước là 3,000 kg (trọng lượng thể tích)
  • Lô hàng 2 CBM / 3,000 kg → trọng lượng tính cước là 3,000 kg (trọng lượng thực tế)

Chú ý:

Đối với vận tải hàng không, tỷ lệ chuyển đổi sẽ khác (thường là 1 CBM = 167 kg).

Quy trình xếp hàng và tối ưu hóa

Kế hoạch xếp hàng vào container (Container Loading Plan)

Nó là gì?

Quy trình xác định vị trí đặt hàng hóa tối ưu trong container nhằm tối đa hóa việc sử dụng không gian, giảm thiểu rủi ro hư hỏng và đảm bảo vận chuyển an toàn.

Ưu điểm của việc lập kế hoạch xếp hàng chuyên nghiệp:

  • Sử dụng không gian hiệu quả hơn (thêm tới 10–20%25 hàng hóa)
  • Phân bổ trọng lượng tốt hơn (quan trọng đối với sự ổn định)
  • Giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa
  • Xử lý nhanh hơn trong quá trình xếp và dỡ hàng

Các công cụ hiện đại:

  • Phần mềm cho phép bạn nhập kích thước của hàng hóa và container, trực quan hóa cách sắp xếp và mô phỏng các tình huống khác nhau.
  • Nó tự động đề xuất vị trí đặt tốt nhất hoặc cảnh báo về kích thước không phù hợp hoặc quá tải.
  • Nó cho phép điều chỉnh thủ công, xoay các mặt hàng và xuất kế hoạch cho nhân viên kho.

Lời khuyên chuyên gia thực tế:

  • Luôn xác minh kích thước bên trong thực tế và bất kỳ điểm bất thường nào (ví dụ: kích thước cửa, độ dày tường).
  • Tính đến không gian xử lý để dỡ hàng.
  • Đối với bao bì không đều, lập kế hoạch là chìa khóa – việc sắp xếp kém có thể lãng phí tới 20%25 không gian.

Các kiểu xếp chồng (Stacking Types)

Xếp chồng đơn giản:

  • Tất cả các kiện hàng hoặc pallet đều được định hướng theo cùng một hướng.
  • Nhanh chóng và dễ dàng, phù hợp với các hình dạng đều đặn.

Xếp chồng phức tạp:

  • Các kiện hàng được xoay và kết hợp theo nhiều cách khác nhau để tối đa hóa việc sử dụng không gian.
  • Hiệu quả cao hơn, nhưng đòi hỏi khắt khe hơn về mặt lập kế hoạch và xử lý.

Quy tắc xếp chồng:

  • Hàng nặng luôn ở dưới cùng, hàng nhẹ và dễ vỡ ở trên cùng.
  • Giảm thiểu các khoảng trống, nhưng không bao giờ làm quá tải cấu trúc container.
  • Đối với hàng hóa nhạy cảm với áp lực, hãy sử dụng các lớp đệm bảo vệ.

Vật liệu chèn lót (Dunnage)

Mục đích của vật liệu chèn lót:

  • Ngăn chặn sự di chuyển của hàng hóa trong quá trình vận chuyển
  • Hấp thụ các cú sốc và rung động
  • Bảo vệ chống ẩm (nâng hàng hóa lên trên sàn container)
  • Phân bổ áp lực của các vật nặng

Các vật liệu điển hình:

  • Các lớp đệm bằng gỗ và bìa cứng
  • Túi khí (air bags)
  • Tấm xốp, polystyrene
  • Dây đai, lưới

Chú ý:

Khi tính toán sức chứa, bạn luôn phải tính đến thể tích mà vật liệu chèn lót chiếm chỗ! Việc sử dụng vật liệu chèn lót quá mức có thể làm giảm không gian sử dụng tới 10%25.

Bối cảnh rộng hơn và các chủ đề liên quan

Container vận chuyển

Các loại container thường được sử dụng:

LoạiSử dụng và ghi chú
Dry tiêu chuẩnHàng khô thông thường
High Cube (HC)Cao hơn 30 cm, hàng cồng kềnh
Reefer (Lạnh)Hàng nhạy cảm với nhiệt độ
Open TopXếp hàng từ phía trên, máy móc nặng
Flat RackHàng quá khổ (máy móc, xe cộ)

Kiến thức về loại và kích thước container là điều cần thiết để lập kế hoạch xếp hàng hiệu quả.

Nhược điểm của sản xuất tại nước ngoài

  • Logistics phức tạp: Đòi hỏi lập kế hoạch chính xác từng chi tiết, bao gồm tính toán sức chứa và tài liệu chính xác.
  • Chi phí logistics cao: Một container không được tận dụng tốt đồng nghĩa với chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa cao hơn.
  • Thời gian giao hàng dài: Sự chậm trễ do đóng gói lại, kiểm tra hải quan hoặc phân bổ hàng hóa kém.
  • Rủi ro về quy định: Một container quá tải hoặc xếp hàng không đúng cách có thể bị giữ lại hoặc bị từ chối khi nhập cảnh vào quốc gia đó.

Nhập khẩu sản phẩm theo yêu cầu & Hải quan

  • Độ chính xác của dữ liệu trong chứng từ: Tất cả dữ liệu về thể tích, trọng lượng và loại hàng hóa phải tương ứng với thực tế vật lý.
  • An toàn: Một container được xếp hàng chính xác sẽ giảm rủi ro hư hỏng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra hải quan.
  • Minh thiểu việc chậm trễ lô hàng: Lập kế hoạch nhất quán và tính toán chính xác giúp ngăn ngừa những sự chậm trễ không cần thiết.

Các mẹo thực tế và khuyến nghị từ thực tiễn

  • Đối với mỗi lô hàng, hãy xác minh kích thước bên trong thực tế của container – ngay cả những sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến việc tính toán sức chứa.
  • Luôn hỏi nhà vận chuyển về các hạn chế có thể có (cửa, độ dày tường, kích thước không điển hình).
  • Đầu tư vào phần mềm lập kế hoạch xếp hàng – bằng cách “thực hành” các tình huống khác nhau dưới dạng kỹ thuật số, bạn sẽ tránh được sai lầm trong quá trình xếp hàng thực tế.
  • Đối với hàng hóa nhạy cảm với độ ẩm hoặc áp lực, hãy sử dụng đúng vật liệu chèn lót và các lớp đệm bảo vệ.
  • Cố gắng giảm thiểu không gian trống giữa các kiện hàng – thể tích không được sử dụng đồng nghĩa với chi phí cao hơn một cách không cần thiết.

Tính toán và lập kế hoạch chính xác lượng hàng hóa trong container vận chuyển là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ ai muốn quản lý hiệu quả vận tải quốc tế. Nó không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn đến sự an toàn, tốc độ và độ tin cậy của toàn bộ chuỗi cung ứng. Hãy tận dụng kiến thức về CBM, kích thước container, trọng lượng tính cước và các công cụ phần mềm hiện đại.