Phần góc của container hàng hải
Phần góc của container hàng hải (corner casting) là thành phần cơ bản và được tiêu chuẩn hoá cao, xuất hiện ở mỗi bốn góc trên và dưới của mỗi ISO container. Những khối khối dày đặc bằng thép đúc này là trụ cột của logistics toàn cầu – cho phép nâng, xếp chồng, cố định và kết nối các container trên mọi loại phương tiện (đường biển, đường sắt, đường bộ).
Nhờ tính đa năng, tiêu chuẩn hoá và độ bền cơ học, corner casting là yếu tố không thể thiếu cho hoạt động vận tải liên thông hiệu quả. Nếu không có nó, thương mại toàn cầu hiện nay sẽ không thể tồn tại.
Cấu trúc và các loại phần góc
Mỗi container ISO tiêu chuẩn chứa tám phần góc, được chia thành bốn loại cơ bản theo vị trí:
| Ký hiệu | Vị trí trên container | Mô tả/Ghi chú |
|---|---|---|
| TR | Top Right – góc trên bên phải | Hình ảnh phản chiếu của TL, được đánh dấu trực tiếp trên đúc |
| TL | Top Left – góc trên bên trái | Hình ảnh phản chiếu của TR |
| BR | Bottom Right – góc dưới bên phải | Hình ảnh phản chiếu của BL |
| BL | Bottom Left – góc dưới bên trái | Hình ảnh phản chiếu của BR |
Mỗi loại có các lỗ đặc trưng cho các cách thao tác khác nhau:
Cấu trúc và các lỗ:
- Lỗ xếp chồng (Stacking Holes): Nằm trên mặt trên của các góc trên và mặt dưới của các góc dưới. Cho phép kết nối bằng twist lock khi xếp chồng.
- Lỗ bên (Side Holes): Hình bầu dục (stadium) trên các mặt dài, dùng để cố định ngang hoặc nâng.
- Lỗ đầu (End Holes): Trên các mặt ngắn, hình khiên (ở góc trên) hoặc stadium (ở góc dưới). Dùng để gắn móc spreader và các thiết bị khác.
Sơ đồ phần góc tiêu chuẩn:
| Mặt/Lỗ | Hình dạng | Chức năng |
|---|---|---|
| Mặt trên | Hình chữ nhật | Gắn twist lock khi xếp chồng |
| Mặt bên | Stadium | Cố định ngang, gắn phụ kiện |
| Mặt đầu (trên) | Khiên | Gắn nhanh và an toàn các móc/spreader |
| Mặt đầu (dưới) | Stadium | Cố định ngang |
Thành phần vật liệu và sản xuất corner casting
Thành phần hoá học và tính chất cơ học
Phần góc được sản xuất chủ yếu từ thép cấu trúc đúc bằng quy trình hồ quang điện hoặc oxy‑khuôn, hoàn toàn khử oxy, với thành phần hoá học tiêu chuẩn:
| Thành phần | Hàm lượng (%) | Ghi chú |
|---|---|---|
| C | max. 0,20‑0,50 | Hàm lượng carbon thấp, dễ hàn |
| Mn | max. 1,50 | Tăng độ bền và dẻo |
| Si | max. 0,35 | Cải thiện khả năng chịu gãy |
| P, S | max. 0,035 | Giảm để cải thiện tính cơ học |
| Cr, Ni, Cu, Mo | max. 0,25‑0,20‑0,08 | Các nguyên tố hợp kim tăng khả năng chịu ăn mòn |
Yêu cầu cơ học (theo tiêu chuẩn):
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy tối thiểu | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 400 MPa |
| Độ dẻo (A5) | ≥ 22 % |
| Độ bền va đập | ≥ 27 J ở –20 °C |
| Dải nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +50 °C |
Xử lý nhiệt: Tất cả các đúc phải được ủ hoặc chuẩn hoá để đạt các tính chất cơ học yêu cầu.
Tại sao lại dùng thép đúc?
- Độ bền và dẻo cao – cần thiết để truyền lực cực lớn khi xếp chồng và thao tác.
- Dễ hàn – cho phép liên kết chắc chắn với khung container.
- Chịu mỏi và gãy tốt – quan trọng ở nhiệt độ thấp và khi thao tác lặp lại.
- Kích thước ổn định – hỗ trợ tự động hoá trong quy trình xử lý.
So sánh với các vật liệu khác
| Vật liệu | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Thép đúc | Độ bền, dễ hàn, giá thành | Nặng hơn nhôm |
| Nhôm | Nhẹ, chống ăn mòn | Độ bền thấp, khó hàn |
| Đổ sắt xám | Giá rẻ | Dễ gãy, không phù hợp cho xếp chồng |
| Đổ sắt khuôn | Tốt hơn sắt xám nhưng vẫn gãy | Độ dẻo thấp hơn thép đúc |
Tiêu chuẩn ISO 1161:2016 – Tiêu chuẩn hoá và tương thích
Tiêu chuẩn ISO 1161 (phiên bản 2016) quy định:
- Kích thước chính xác: 178 mm × 162 mm × 118 mm, độ chính xác lỗ tính bằng milimet.
- Yêu cầu về độ bền: Chịu kéo, nén và va đập.
- Tương thích: Đảm bảo mọi hệ thống nâng và cố định trên toàn cầu có thể hoạt động chung.
Chứng nhận ISO 1161:
Là yêu cầu bắt buộc cho mọi vận tải quốc tế. Các sản phẩm không có chứng nhận này bị coi là không an toàn và hầu hết các nhà vận chuyển sẽ không chấp nhận.
Yêu cầu chứng nhận mẫu:
- Kiểm tra 100 % kích thước và tính chất cơ học.
- Lấy mẫu đúc, thực hiện kiểm tra phá hủy và không phá hủy.
- Đánh dấu và cung cấp tài liệu của nhà sản xuất.
Chức năng của corner casting trong logistics và vận tải
1. Nâng (Lifting)
- Spreader nâng sử dụng twist lock được cắm vào các lỗ xếp chồng trên.
- Cho phép nâng nhanh và an toàn bằng cần cẩu, reachstacker hoặc xe nâng có phụ kiện.
2. Xếp chồng (Stacking)
- Cốt lõi cho an toàn khi xếp chồng container trên tàu và tại cảng.
- Tất cả lực truyền qua phần góc, cho phép xây tháp lên tới 8‑9 container liên tiếp.
3. Cố định (Securing/Lashing)
- Gắn vào khung, toa tàu, boong tàu – qua twist lock, thanh dây, vòng xoắn và kẹp cầu.
- Đảm bảo an toàn trong các điều kiện khắc nghiệt (gió, sóng, phanh tàu…).
4. Kết nối (Connecting)
- Kết nối ngang nhiều container trong kiến trúc, lưu trữ, công trình di động.
- Có thể dùng các hệ thống kẹp (ví dụ: Domino Clamps, bridge clamps).
Kiểm tra, bảo trì và sửa chữa corner casting
Tại sao bảo trì quan trọng?
- Đảm bảo an toàn cho hàng hoá và nhân công.
- Gia tăng tuổi thọ container.
- Bảo vệ đầu tư, giảm chi phí sửa chữa khẩn cấp.
- Đáp ứng các quy định (CSC/ISO).
Danh sách kiểm tra:
- Kiểm tra hình ảnh các góc và mối hàn
- Nứt, biến dạng, dấu ăn mòn, hư hỏng cơ học.
- Kiểm tra độ nguyên vẹn của các lỗ
- Đảm bảo không biến dạng, không bị chặn hoặc mòn quá mức.
- Thử nghiệm độ bền của các mối nối
- Kiểm tra hàn giữa phần góc và khung container.
- Kiểm tra ăn mòn và lớp bảo vệ
- Lớp bề mặt, hiện tượng patina (đối với thép Corten) hoặc sơn bảo vệ.
- Đánh dấu và nhận dạng
- Nhãn rõ ràng loại (TR, TL, BR, BL) và nhà sản xuất.
Sửa chữa:
- Phần góc bị hư hỏng phải được cắt bỏ và thay mới, tuân thủ dung sai hình học và quy trình hàn đã được phê duyệt.
- Sửa chữa chỉ được thực hiện bởi nhân viên được chứng nhận theo tiêu chuẩn UCIRC và ISO.
Các loại hư hỏng thường gặp và tiêu chí sửa chữa:
| Loại hư hỏng | Tiêu chí sửa chữa |
|---|---|
| Nứt trong đúc | Luôn sửa/chuyển mới |
| Biến dạng lỗ | Nếu không thể dùng twist lock hoặc hệ thống kẹp – sửa/chuyển mới |
| Ăn mòn | Bề mặt – làm sạch; ăn mòn sâu – thay mới |
| Hỏng mối hàn | Hàn lại theo quy trình ISO |
Lời khuyên thực tế khi mua, kiểm tra và sử dụng
- Luôn yêu cầu chứng nhận ISO 1161 và tài liệu của nhà sản xuất.
- Thực hiện kiểm tra hình ảnh và chức năng định kỳ, đặc biệt trước khi vận chuyển hàng có giá trị cao.
- Tránh mua phần góc đã qua sử dụng từ nguồn không rõ.
- Đối với các ứng dụng đặc biệt (ví dụ: kiến trúc, công trình container) cân nhắc phụ kiện kẹp đặc thù tương thích với các lỗ ISO.
Phần góc trong kiến trúc và công nghiệp hiện đại
- Nhà container, văn phòng, kho, công trình mô-đun – corner casting cho phép kết nối an toàn nhiều container và cố định dễ dàng vào nền móng.
- Công nghệ di động (tấm pin mặt trời, chiếu sáng, camera) – tận dụng các lỗ bên để lắp đặt nhanh mà không cần khoan hay hàn.
- Giải pháp lưu trữ tạm thời hoặc cố định – phần góc đảm bảo an toàn và khả năng di chuyển linh hoạt.
Các tin tức container khác...
Thùng chứa mở cửa bên cho thuê
Công ty HZ KONTEJNERY s.r.o. cho thuê container mở bên hông là một giải pháp lưu trữ tiên tiến về mặt kỹ thuật, đa năng và dễ tiếp cận, không cần sở hữu và được cung cấp dịch vụ trọn gói. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công ty và cá nhân cần giải quyết nhanh chóng và linh hoạt các vấn đề về lưu trữ, vận chuyển hoặc các dự án đặc biệt mà không cần đầu tư chi phí và lo lắng về bảo trì.
Garage từ container vận chuyển bao gồm cửa Hörmann
Nhà để xe làm từ container vận chuyển với cửa Hörmann là một trong những giải pháp hiện đại, nhanh chóng và an toàn nhất để tạo ra không gian lưu trữ hoặc nhà để xe hoàn chỉnh với khối lượng thi công tối thiểu. Nhờ chất lượng container, độ hoàn thiện kỹ thuật và độ an toàn của cửa Hörmann cùng nhiều lựa chọn cá nhân hóa, những nhà để xe này là lựa chọn lý tưởng cho các công ty và hộ gia đình. Chúng đạt điểm cao về tốc độ thi công, độ bền, độ an toàn và thiết kế.
Container Đóng Gói – Kích Thước Phù Hợp Là Gì?
Việc lựa chọn đúng kích thước và loại container vận chuyển là điều cần thiết cho sự thành công của một dự án hậu cần, lưu trữ an toàn và xây dựng hiệu quả.
Những Pallet Nào Hiệu Quả Nhất Cho Thùng Chứa Vận Chuyển
Đối với container tiêu chuẩn, pallet Euro (1200 x 800 mm) hiệu quả nhất nhờ kích thước tối ưu cho cả thị trường châu Âu và toàn cầu. Container Pallet Wide mang lại hiệu quả tối đa – lên đến 30 pallet Euro trên mỗi container 40 feet. Pallet nhựa lý tưởng cho việc sử dụng nhiều lần, các hoạt động vệ sinh và xuất khẩu ra ngoài EU (không cần tiêu chuẩn ISPM 15). Pallet gỗ vẫn là lựa chọn rẻ tiền cho các lô hàng một chiều, nhưng cần được xử lý khi vận chuyển ra ngoài EU. Mỗi loại container và pallet đều có công dụng tối ưu riêng – chúng tôi luôn khuyến nghị sử dụng phần mềm lập kế hoạch bố trí và tham khảo ý kiến chuyên gia để đáp ứng nhu cầu hậu cần cụ thể.

KHÔNG VẬN CHUYỂN