Thuật ngữ > #22G2

Container tàu biển 22G2

Container tàu 22G2 (dịch từ tiếng Anh là “shipping container 22G2”) là một ký hiệu được công nhận rộng rãi trong ngành vận chuyển và logistics toàn cầu, đặc biệt chỉ định container 20 feet chuẩn cho mục đích sử dụng chung. Mã 22G2, dựa trên tiêu chuẩn ISO 6346, cung cấp thông tin quan trọng về kích thước, loại và mục đích sử dụng của container. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các đặc tính, thông số kỹ thuật, ứng dụng và tầm quan trọng toàn cầu của container tàu 22G2.


Container tàu 22G2 là gì?

Thuật ngữ 22G2 là một ký hiệu chuẩn hóa của container theo hệ thống ISO 6346. Hệ thống này được công nhận toàn cầu và giúp đảm bảo việc nhận dạng các container tàu một cách thống nhất, từ đó đơn giản hóa logistics, vận chuyển và lưu trữ. Mỗi phần của mã 22G2 cung cấp thông tin quan trọng:

  • 22: Chỉ kích thước của container. Cụ thể, “22” chỉ định container 20 feet có chiều cao chuẩn 8 feet 6 inch.
  • G: Chỉ định container cho mục đích sử dụng chung, phù hợp cho vận chuyển một loạt hàng hóa. Loại này có tường, sàn và mái chắc chắn, bảo vệ hàng hóa một cách đáng tin cậy.
  • 2: Chỉ rõ rằng đây là container kín không có các tính năng đặc biệt như thông gió, cách nhiệt hoặc làm lạnh.

Các container này thường được gọi là container khô (“dry van containers”) do cấu trúc kín của chúng. Đây là một trong những loại container phổ biến nhất trong vận chuyển quốc tế và là xương sống của logistics toàn cầu.


Các đặc tính chính của container tàu 22G2

1. Kích thước chuẩn hóa

Container 22G2 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, giúp đảm bảo tính tương thích với các hệ thống vận chuyển khác nhau. Kích thước của nó là:

  • Chiều dài: 20 feet (6,06 mét)
  • Chiều rộng: 8 feet (2,44 mét)
  • Chiều cao: 8 feet 6 inch (2,59 mét)

Những kích thước chuẩn này cho phép việc xử lý và vận chuyển liên vận dễ dàng, dù là qua biển, đường bộ hay đường sắt.

2. Cấu trúc bền vững

Container 22G2 được chế tạo chủ yếu từ thép Corten, một loại thép có khả năng chống ăn mòn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Các đặc tính quan trọng khác bao gồm:

  • Khả năng chịu thời tiết: Container hoàn toàn kín để bảo vệ hàng hóa khỏi nước, bụi và tác động bên ngoài.
  • Cấu trúc chắc chắn: Được thiết kế để chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt của vận chuyển quốc tế và bảo đảm an toàn cho hàng hóa.

3. Tải trọng

Với tải trọng cao, container 22G2 phù hợp để vận chuyển hàng hóa nặng một cách hiệu quả:

  • Trọng lượng tổng cộng tối đa: Khoảng 30.480 kg (67.200 pounds)
  • Trọng lượng container rỗng (“Tare Weight”): Khoảng 2.200 kg (4.850 pounds)
  • Trọng lượng tải (“Payload”): Khoảng 28.280 kg (62.350 pounds)

Thông số trọng lượng này đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn và pháp lý tại các khu vực khác nhau.

4. Đa năng

Container 22G2 là đơn vị cho mục đích sử dụng chung, có khả năng vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau, như:

  • Hàng tiêu dùng (điện tử, quần áo, đồ nội thất)
  • Thiết bị công nghiệp
  • Thực phẩm không dễ hỏng
  • Nguyên liệu thô

Cấu trúc kín của nó đảm bảo việc vận chuyển hàng hóa an toàn bất kể điều kiện bên ngoài.

5. Dễ dàng xử lý

Kích thước 20 feet nhỏ gọn và dễ xử lý của container 22G2 khiến nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho:

  • Hoạt động tại cảng và nhà ga
  • Vận chuyển vào khu vực đô thị hoặc khu dân cư
  • Giải pháp lưu trữ tạm thời hoặc lâu dài

Sử dụng container tàu 22G2

Container 22G2 là nền tảng của logistics hiện đại và có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác nhau:

  1. Thương mại quốc tế
    • Được sử dụng rộng rãi trong vận tải biển, đảm bảo sự tương thích với tàu hàng và các hệ thống vận tải đa phương thức để vận chuyển hàng hóa qua các đại dương.
  2. Lưu trữ và không gian lưu trữ
    • Những container này thường được chuyển đổi thành các đơn vị lưu trữ, cung cấp giải pháp an toàn và bền vững cho thiết bị, công cụ hoặc hàng hóa.
  3. Xây dựng
    • Tại các công trường xây dựng, container 22G2 thường được sử dụng làm văn phòng di động, kho chứa dụng cụ hoặc đơn vị lưu trữ.
  4. Chỉnh sửa container
    • Đặc tính linh hoạt của container 22G2 khiến nó trở thành nền tảng tuyệt vời cho các chỉnh sửa khác nhau, bao gồm:
      • Không gian sinh hoạt hoặc thương mại
      • Cửa hàng pop-up hoặc nhà hàng
      • Phòng khám y tế hoặc nơi trú ẩn khẩn cấp

Chỉ dẫn ISO và ý nghĩa của nó

Tiêu chuẩn ISO 6346 quy định thiết kế và nhận dạng các container tàu, như 22G2. Điều này đảm bảo sự công nhận toàn cầu và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn. Các thành phần chính của chỉ dẫn bao gồm:

  1. Số container
    • Định danh duy nhất được cấu thành từ bốn chữ cái và bảy chữ số. Ví dụ:
      • Ba chữ cái đầu tiên đại diện cho mã chủ sở hữu.
      • Chữ cái thứ tư đại diện cho loại container, chẳng hạn như “U” cho các container vận chuyển.
      • Số bảy chữ và chữ số kiểm tra đảm bảo theo dõi và nhận dạng chính xác.
  2. Mã kích thước và loại
    • Mã 22G2 cung cấp thông tin chính xác về kích thước và đặc điểm của container.
  3. Chỉ dẫn vận hành
    • Thông tin khác, như trọng lượng tối đa tổng, trọng lượng container rỗng và trọng lượng tải, được ghi trên cửa container.
  4. Biển báo CSC
    • Biển báo CSC (Container Safety Convention) xác nhận rằng container đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế và yêu cầu về tính toàn vẹn cấu trúc, điều này là cần thiết cho thương mại toàn cầu.

So sánh với các loại container khác

Container 22G2 thuộc vào nhóm rộng các container vận chuyển, mỗi loại được thiết kế cho mục đích sử dụng cụ thể. Dưới đây là sự so sánh:

Loại containerChiều caoSử dụng
Vận chuyển chung22G28′ 6″Hàng hóa chung, không có yêu cầu đặc biệt
High Cube (HC)25G29′ 6″Hàng hóa lớn yêu cầu chiều cao bên trong cao hơn
Container lạnh (Reefer)22R18′ 6″Hàng hóa dễ hư hỏng nhanh, yêu cầu kiểm soát nhiệt độ
Đỉnh mở (Open Top)22U18′ 6″Hàng hóa quá khổ được tải từ trên
Khung phẳng (Flat Rack)20P38′Máy móc nặng hoặc hàng hóa có hình dạng không đều

Lợi ích khi sử dụng container 22G2

  1. Hiệu quả chi phí
    • Khả năng sử dụng đa dạng và sẵn có rộng rãi khiến loại container này trở thành giải pháp tiết kiệm chi phí cho cả vận chuyển và lưu trữ.
  2. Tính tương thích toàn cầu
    • Kích thước chuẩn giúp tích hợp dễ dàng vào các hệ thống vận chuyển quốc tế.
  3. An toàn
    • Cửa có thể khóa và cấu trúc thép chắc chắn cung cấp bảo vệ tuyệt vời chống lại trộm cắp và can thiệp trái phép.
  4. Bền vững
    • Tái sử dụng container 22G2 đã loại bỏ cho các mục đích thay thế hỗ trợ tính bền vững và giảm chất thải.

Kết luận

Container vận chuyển 22G2 là một yếu tố đa năng và không thể thiếu trong logistics toàn cầu. Kích thước chuẩn, cấu trúc bền bỉ và khả năng sử dụng rộng rãi khiến nó trở thành lựa chọn ưa chuộng cho vận chuyển, lưu trữ và các mục đích khác. Hiểu biết về mã số 22G2 giúp dễ dàng lựa chọn container và nhấn mạnh vai trò quan trọng của các đơn vị này trong việc hỗ trợ thương mại quốc tế và đổi mới sáng tạo.

Dù bạn đang làm việc trong lĩnh vực logistics, thương mại hay các dự án sáng tạo, container 22G2 mở ra một thế giới đầy cơ hội.