Cách sắp xếp pallet trong container vận chuyển
Việc sắp xếp pallet hiệu quả trong container vận chuyển là một quy trình logistics quan trọng, ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển, an toàn và tốc độ xử lý hàng hóa. Logistics hiện đại không chỉ nhấn mạnh vào việc tận dụng tối đa không gian mà còn bảo vệ hàng hóa, tuân thủ các quy định an toàn và pháp lý, cũng như giảm dấu chân carbon. Bài viết thuật ngữ này sẽ hướng dẫn bạn qua tất cả các khía cạnh chính – từ thuật ngữ cơ bản, các loại container và pallet đến các xu hướng mới nhất trong tối ưu hóa việc xếp hàng bằng phần mềm.
Định nghĩa và tầm quan trọng của việc sắp xếp pallet đúng cách
Sắp xếp pallet trong container vận chuyển nghĩa là việc đặt hàng hóa đã đóng pallet một cách tối ưu bên trong không gian nội thất của container đường biển ISO để tối đa hóa sức chứa, đảm bảo an toàn cho hàng hóa được vận chuyển, đồng thời hỗ trợ hiệu quả của các quy trình logistics. Hoạt động này rất phức tạp và đòi hỏi không chỉ kiến thức về kích thước container và pallet mà còn cả sự hiểu biết về các nguyên lý vật lý, đặc tính hàng hóa và các tiêu chuẩn áp dụng.
Các mục tiêu chính của việc sắp xếp pallet
- Tối đa hóa sức chứa của container – mỗi centimet không gian đều có giá của nó; sắp xếp hợp lý nghĩa là có nhiều hàng hóa hơn trong mỗi chuyến hàng.
- An toàn và ổn định – đảm bảo hàng hóa không bị xê dịch hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển và không gây nguy hiểm cho người xử lý hoặc phương tiện vận chuyển.
- Hiệu quả bốc xếp – xếp hàng và dỡ hàng nhanh chóng, giảm yêu cầu về lao động và giảm thiểu thời gian dừng nghỉ.
- Tuân thủ các giới hạn pháp lý và an toàn – bao gồm các hạn chế về trọng lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn vận chuyển hàng hóa nguy hiểm hoặc đặc biệt.
Các loại container vận chuyển và kích thước của chúng
Hiểu rõ các đặc tính và kích thước của container là chìa khóa để lập kế hoạch xếp hàng hiệu quả.
| Loại Container | Kích thước bên ngoài (D x R x C) | Kích thước bên trong (D x R x C) | Sức chứa pallet EUR điển hình | Sức chứa pallet ISO điển hình |
|---|---|---|---|---|
| 20′ Tiêu chuẩn | 6.06 x 2.44 x 2.59 m | 5.89 x 2.35 x 2.39 m | 11 | 9–10 |
| 40′ Tiêu chuẩn | 12.19 x 2.44 x 2.59 m | 12.03 x 2.35 x 2.39 m | 23–25 | 20–21 |
| 40′ High Cube | 12.19 x 2.44 x 2.89 m | 12.03 x 2.35 x 2.70 m | 23–25 | 20–21 |
| 40′ Pallet Wide | 12.19 x 2.50 x 2.59 m | 12.03 x 2.42 x 2.39 m | 30 | 24–25 |
| 45′ Pallet Wide High Cube | 13.72 x 2.50 x 2.90 m | 13.56 x 2.44 x 2.70 m | 33 | 27–28 |
Lưu ý: Sức chứa pallet chỉ mang tính chất tham khảo và áp dụng cho một lớp duy nhất không xếp chồng. Để lập kế hoạch chính xác, cần xem xét chiều cao pallet, loại hàng hóa và các đặc thù khác.

Kích thước tiêu chuẩn và các loại pallet
Các tiêu chuẩn pallet phổ biến nhất:
| Loại Pallet | Kích thước (mm) | Sử dụng điển hình | Số lượng trong Container 20′ | Số lượng trong Container 40′ |
|---|---|---|---|---|
| EUR/EPAL (EURO) | 1200 x 800 | Châu Âu, toàn cầu | 11 | 23–25 |
| ISO (EUR2) | 1200 x 1000 | Quốc tế, Châu Á, Mỹ | 9–10 | 20–21 |
| GMA (Tiêu chuẩn Mỹ) | 1219 x 1016 | Mỹ, Canada | 9–10 | 20–21 |
Quan trọng: Sức chứa thực tế phụ thuộc vào phương pháp sắp xếp, chiều cao pallet và khả năng xếp chồng.
Nguyên tắc sắp xếp pallet hiệu quả
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc đặt pallet
- Loại và kích thước container – các container khác nhau có chiều rộng, chiều dài và chiều cao bên trong khác nhau.
- Kích thước và loại pallet – việc tiêu chuẩn hóa pallet giúp dễ dàng lập kế hoạch; kích thước không tiêu chuẩn gây ra các khoảng trống không sử dụng.
- Đặc tính hàng hóa – trọng lượng, khả năng xếp chồng, độ dễ vỡ, yêu cầu nhiệt độ hoặc xử lý đặc biệt.
- Phân bổ trọng lượng – cần đảm bảo phân bổ tải trọng đều trong container để xử lý và vận chuyển an toàn.
- Thiết bị bốc xếp – việc sắp xếp phải cho phép sử dụng hiệu quả xe nâng hoặc xe nâng tay.
Các sơ đồ bố trí pallet phổ biến nhất trong container
Container 20′ Tiêu chuẩn:
- 11 pallet Euro (1200 x 800 mm): Sự kết hợp giữa đặt dọc và đặt ngang. Các khoảng trống nhỏ có thể được giảm thiểu bằng cách thay đổi hướng đặt một cách hợp lý.
- 9–10 pallet ISO (1200 x 1000 mm): Các pallet lớn hơn khó kết hợp hơn, thường là 2 hàng cạnh nhau và 4–5 pallet theo chiều dài.
Container 40′ Tiêu chuẩn:
- 23–25 pallet Euro: Luân phiên hướng đặt pallet một cách tối ưu.
- 20–21 pallet ISO: Vẫn còn các khoảng trống nhỏ không sử dụng.
Container 40′ Pallet Wide High Cube:
- Lên đến 30 pallet Euro: Nhờ chiều rộng 2.42 m, hai pallet Euro có thể được đặt cạnh nhau mà không có khoảng trống.
Container 45′ Pallet Wide High Cube:
- Lên đến 33 pallet Euro: Lý tưởng cho logistics Châu Âu, sức chứa tương đương với rơ-moóc xe tải.
Xu hướng hiện đại: Tối ưu hóa việc xếp hàng bằng phần mềm
Ưu điểm của việc sử dụng phần mềm lập kế hoạch xếp hàng
- Tự động hóa tính toán và trực quan hóa: Các phần mềm chuyên dụng như EasyCargo3D, Atoptima hoặc Coaxsoft cho phép tạo các mô hình sắp xếp 2D/3D, phân bổ trọng lượng và phát hiện các không gian không sử dụng.
- Tối đa hóa việc lấp đầy container: Tối ưu hóa theo loại hàng hóa, kích thước, trọng lượng và khả năng xếp chồng.
- Tiết kiệm thời gian và giảm sai sót: Tạo nhanh các kế hoạch xếp hàng và loại bỏ rủi ro do lỗi con người.
- Hỗ trợ các mục tiêu sinh thái: Sử dụng không gian hiệu quả hơn nghĩa là ít chuyến hàng hơn, chi phí thấp hơn và dấu chân carbon thấp hơn.
Những gì phần mềm xem xét:
- Kích thước sản phẩm và pallet
- Giới hạn trọng lượng container
- Yêu cầu xếp chồng và ổn định
- Yêu cầu cụ thể cho việc dỡ hàng theo trình tự (ví dụ: cho nhiều người nhận)
- Các quy tắc phân bổ trọng tâm
Các phương pháp hay nhất và mẹo thực tế
Chuẩn bị pallet đúng cách
- Chỉ sử dụng các pallet sạch và không bị hư hỏng.
- Hàng hóa không được vượt quá các cạnh của pallet – hàng hóa nhô ra ngoài làm phức tạp việc đặt khít và tăng rủi ro hư hỏng.
- Luôn đặt các thùng carton nặng ở lớp dưới cùng, các thùng nhẹ hơn ở trên.
- Xếp các thùng carton theo “kiểu gạch” để có độ ổn định cao hơn.
- Cố định toàn bộ pallet chắc chắn bằng màng co, hoặc thay thế bằng dây đai hoặc miếng bảo vệ cạnh.
Lập kế hoạch xếp hàng
- Chuẩn bị sơ đồ đặt pallet trước – lý tưởng nhất là sử dụng phần mềm.
- Đặt các pallet nặng trên sàn và đều dọc theo chiều dài của container.
- Kiểm tra tính đồng đều của việc phân bổ trọng lượng không chỉ theo chiều dọc mà còn theo chiều ngang.
Cố định hàng hóa
- Sử dụng túi khí chèn hàng (dunnage bags), thanh gỗ chống hoặc xốp để lấp đầy các khoảng trống.
- Hàng pallet cuối cùng gần cửa phải được cố định đặc biệt để chống xê dịch khi mở container.
- Không bao giờ thực hiện xếp chồng đôi đối với hàng hóa dễ vỡ hoặc không thể xếp chồng.
Kiểm soát trọng lượng và an toàn
- Tuân thủ khả năng tải tối đa của container cũng như các giới hạn pháp lý đối với vận tải đường bộ.
- Các giới hạn trọng lượng thường nghiêm ngặt hơn so với khả năng chịu lực cấu trúc của container.
Giao tiếp trong toàn chuỗi cung ứng
- Thỏa thuận rõ ràng về kế hoạch xếp hàng với đơn vị vận chuyển và người nhận, đặc biệt nếu yêu cầu thứ tự dỡ hàng hoặc xử lý cụ thể.
Các tiêu chuẩn an toàn và pháp lý
- ISO 668, ISO 6346, ISO 6780: Các tiêu chuẩn về kích thước và ký hiệu container, và kích thước pallet.
- CTU Code (Quy tắc thực hành đóng gói các đơn vị vận tải hàng hóa): Quy tắc quốc tế về việc đóng gói đúng cách các đơn vị hàng hóa, chứa các khuyến nghị để cố định hàng hóa.
- ADR, IMDG, RID: Các quy định chuyên ngành về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng đường bộ, đường biển và đường sắt.
Thách thức trong việc sắp xếp pallet và giải pháp
| Thách thức | Giải pháp |
|---|---|
| Các loại pallet hỗn hợp | Lập kế hoạch từ loại lớn nhất/nặng nhất, lấp đầy khoảng trống bằng các loại nhỏ hơn; sự ổn định là chìa khóa. |
| Vượt quá giới hạn trọng lượng | Sử dụng nhiều container nhỏ hơn thay thế, tối ưu hóa việc phân bổ các mặt hàng nặng. |
| Rủi ro hư hỏng hàng hóa | Lấp đầy khoảng trống nhất quán, sử dụng vật liệu bảo vệ, kiểm tra khả năng xếp chồng. |
| Sử dụng không gian không hiệu quả | Sử dụng phần mềm tối ưu hóa, xem xét các container Pallet Wide cho pallet Châu Âu. |
Các thuật ngữ liên quan
- Container vận chuyển: Một đơn vị vận tải tiêu chuẩn hóa cho vận tải đa phương thức.
- Pallet: Một nền tảng vận chuyển cho phép dễ dàng xử lý hàng hóa.
- TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Đơn vị tiêu chuẩn về sức chứa container, 1 TEU = 1 container 20′.
- Xếp chồng đôi (Double stacking): Xếp pallet thành hai lớp – chỉ dành cho hàng hóa chắc chắn và nhẹ.
- Pallet Wide: Một loại container được tối ưu hóa cho hai pallet Euro đặt cạnh nhau.
- Staging: Việc tập kết pallet có tổ chức trước khi xếp hàng thực tế.
Tối ưu hóa việc sắp xếp pallet trong container vận chuyển là nền tảng của logistics hiệu quả và an toàn. Các xu hướng hiện đại, chẳng hạn như việc sử dụng các container chuyên dụng (Pallet Wide, High Cube) và các công cụ phần mềm tiên tiến, cho phép giảm chi phí, vận chuyển nhanh hơn và tăng cường an toàn. Lập kế hoạch, cố định và giao tiếp đúng cách là những chìa khóa dẫn đến thành công trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
VẬN CHUYỂN MIỄN PHÍ